• Số 12 Đường 3A - KCN Biên Hòa 2 - TP. Đồng Nai
  • 0942 977 988
Trang chủ / Kiến thức Mạ kẽm / Mạ Kẽm Nhúng Nóng Trong Môi Trường Nước: Nước Ngọt, Nước Thải Và Nước Công Nghiệp

Mạ Kẽm Nhúng Nóng Trong Môi Trường Nước: Nước Ngọt, Nước Thải Và Nước Công Nghiệp

Mạ Kẽm Nhúng Nóng Trong Môi Trường Nước: Nước Ngọt, Nước Thải Và Nước Công Nghiệp Khác Nhau Thế Nào?

Thép mạ kẽm nhúng nóng có dùng được trong môi trường nước? Tìm hiểu sự khác nhau giữa nước ngọt, nước thải và nước công nghiệp cùng các yếu tố ảnh hưởng tuổi thọ lớp mạ.

“Mạ kẽm nhúng nóng có dùng được khi ngâm trong nước không?”

Câu trả lời là:

Có thể – nhưng phải biết đó là loại nước nào.

Hai bể nước nhìn giống nhau nhưng mức độ ăn mòn lớp kẽm có thể rất khác nếu khác về:

pH + độ cứng + chloride + oxy hòa tan + nhiệt độ + tốc độ dòng chảy + hóa chất.

Vì vậy, khi thiết kế kết cấu thép tiếp xúc thường xuyên với nước, không nên chỉ ghi chung:

“Môi trường nước.”

Cần xác định cụ thể điều kiện sử dụng.

1. Vì sao môi trường nước phức tạp hơn môi trường khí quyển?

Ngoài trời, bề mặt mạ kẽm trải qua các chu kỳ:

ướt → khô → tiếp xúc không khí

và dần hình thành lớp bảo vệ trên bề mặt kẽm.

Khi cấu kiện ngập liên tục trong nước, cơ chế này thay đổi. Khả năng bảo vệ phụ thuộc nhiều hơn vào thành phần hóa học của nước và lớp cặn bảo vệ có hình thành trên bề mặt hay không.

American Galvanizers Association (AGA) cho biết chỉ một số thay đổi nhỏ về thành phần nước cũng có thể làm thay đổi đáng kể tốc độ ăn mòn kẽm.

Do đó:

Không thể dự đoán tuổi thọ lớp mạ chỉ dựa vào chiều dày kẽm.

Đọc thêm: Mạ Kẽm Nhúng Nóng Có Tuổi Thọ Bao Lâu?

2. Sáu yếu tố cần kiểm tra trước tiên

pH của nước

pH ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hòa tan của kẽm.

Kẽm thường ổn định hơn trong khoảng pH trung tính đến kiềm vừa phải. Khi môi trường quá axit hoặc quá kiềm, tốc độ ăn mòn có thể tăng mạnh. AGA ghi nhận tốc độ ăn mòn trong nước thấp nhất trong vùng pH khoảng 5,5-12, nhưng nhấn mạnh rằng pH không thể được xem xét tách biệt với các yếu tố khác.

Vì vậy:

pH phù hợp chưa đủ để kết luận môi trường an toàn cho lớp mạ.

Độ cứng của nước

Đây là yếu tố rất đáng chú ý nhưng thường bị bỏ qua.

Nước có độ cứng vừa hoặc cao chứa calcium và magnesium có thể hỗ trợ hình thành lớp cặn bảo vệ trên bề mặt kẽm.

Ngược lại, nước mềm thường ít hình thành lớp bảo vệ này và trong nhiều trường hợp có thể ăn mòn lớp mạ nhanh hơn.

AGA cho biết thép mạ kẽm nhìn chung hoạt động tốt hơn trong nước có độ cứng trung bình hoặc cao so với nước rất mềm.

Điều này dẫn đến một điểm khá bất ngờ:

Nước càng “tinh khiết” chưa chắc càng tốt cho thép mạ kẽm.

Chloride

Chloride là một trong những ion cần đặc biệt quan tâm đối với lớp kẽm.

Nồng độ chloride cao có thể làm tăng tốc độ ăn mòn, đặc biệt khi kết hợp với:

  • Nước mềm;
  • Độ kiềm thấp;
  • Dòng chảy mạnh;
  • Nhiệt độ cao;
  • Lớp bảo vệ khó hình thành.

Tuy nhiên, không nên sử dụng một ngưỡng chloride duy nhất để quyết định đạt hay không đạt, vì ảnh hưởng của chloride còn phụ thuộc độ cứng và các thành phần khác của nước.

Oxy hòa tan và sục khí

Oxy hòa tan tham gia vào quá trình ăn mòn.

Các hệ thống:

  • Sục khí;
  • Tạo bọt;
  • Khuấy mạnh;
  • Dòng nước rơi liên tục.

có thể tạo điều kiện ăn mòn khác đáng kể so với một bể nước tĩnh.

AGA ghi nhận mức độ sục khí và phân bố oxy không đồng đều có thể làm tăng ăn mòn và thậm chí thúc đẩy ăn mòn cục bộ.

Nhiệt độ

Thông thường, khi nhiệt độ nước tăng, phản ứng ăn mòn cũng có xu hướng tăng.

Nhiệt độ còn ảnh hưởng khả năng hình thành và duy trì lớp sản phẩm ăn mòn bảo vệ trên bề mặt kẽm.

Vì vậy, không nên xem:

bể nước 25°C

giống với:

bể nước công nghệ 60°C

chỉ vì chúng có cùng pH.

Dòng chảy và khuấy động

Dòng nước mạnh có thể liên tục cuốn đi lớp bảo vệ đang hình thành trên bề mặt kẽm.

Những vị trí cần lưu ý gồm:

  • Cửa xả;
  • Vùng bơm;
  • Cánh khuấy;
  • Vùng nước xoáy;
  • Vị trí nước phun trực tiếp;
  • vùng thay đổi mực nước thường xuyên.

AGA đánh giá vùng bị khuấy động mạnh hoặc vùng ướt–khô liên tục là những vị trí có thể gây ăn mòn mạnh hơn so với ngâm ổn định.

Đọc thêm: Mạ Kẽm Cho Kết Cấu Ven Biển.

3. Mạ kẽm nhúng nóng trong nước ngọt

“Nước ngọt” bao gồm rất nhiều loại:

  • Nước sông;
  • Nước hồ;
  • Nước kênh;
  • Nước ngầm;
  • Nước sinh hoạt;
  • Một số loại nước công nghiệp.

Do đó, bản thân từ “nước ngọt” chưa đủ để dự đoán tuổi thọ lớp mạ.

Điều kiện tương đối thuận lợi

Mạ kẽm thường có khả năng làm việc tốt hơn khi nước có:

  • pH tương đối trung tính;
  • Độ cứng vừa hoặc cao;
  • Chloride không quá cao;
  • Nhiệt độ vừa phải;
  • Dòng chảy không quá mạnh.

Trong nước có độ cứng phù hợp, calcium và magnesium có thể hỗ trợ hình thành lớp bảo vệ trên bề mặt kẽm và làm giảm tốc độ ăn mòn.

Điều kiện cần thận trọng

  • Nước rất mềm.
  • Nước khử khoáng.
  • Nước cất.
  • Nước có chloride cao.
  • Nước nóng.
  • Nước được sục khí mạnh.

Đặc biệt, AGA lưu ý nước tinh khiết, nước cất hoặc nước khử ion có thể khá ăn mòn đối với kẽm do khả năng hình thành lớp bảo vệ kém.

Đọc thêm: Ảnh hưởng của môi trường đến lớp mạ.

4. Nước thải: khó dự đoán hơn nhiều

Đây là môi trường cần thận trọng.

Nước thải có thể thay đổi theo:

  • Thời điểm;
  • Nguồn thải;
  • Công đoạn xử lý;
  • Tải lượng hữu cơ;
  • pH;
  • Chất rắn hòa tan;
  • Vi sinh;
  • Hóa chất;
  • Nhiệt độ.

Do đó, một kết cấu hoạt động tốt tại một nhà máy xử lý nước thải chưa chắc đạt tuổi thọ tương tự ở nhà máy khác.

AGA ghi nhận hiệu quả của lớp mạ trong môi trường nước thải có thể biến động lớn vì thành phần nước liên tục thay đổi, khiến việc dự báo tuổi thọ trở nên khó khăn.

Vị trí nào phù hợp hơn?

Mạ kẽm có thể rất hữu ích đối với các cấu kiện không ngâm liên tục, chẳng hạn:

  • Lan can;
  • Sàn thao tác;
  • Cầu thang;
  • Giá đỡ;
  • Kết cấu mái;
  • Đường đi bảo trì;
  • Khung thiết bị phía trên bể.

Đối với cấu kiện ngập trực tiếp trong nước thải, cần đánh giá kỹ thành phần nước trước khi lựa chọn hệ bảo vệ.

5. Nước công nghiệp: không nên xem là một loại nước duy nhất

“Nước công nghiệp” có thể là:

  • Nước làm mát;
  • Nước tuần hoàn;
  • Nước rửa;
  • Nước công nghệ;
  • Nước lò hơi;
  • Nước đã xử lý hóa chất;
  • Nước có axit hoặc kiềm;
  • Nước chứa chloride;
  • Nước có chất ức chế ăn mòn.

Do đó, câu hỏi:

“Mạ kẽm có dùng được trong nước công nghiệp không?”

chưa đủ thông tin để trả lời.

Cần biết ít nhất:

pH + nhiệt độ + chloride + độ cứng + hóa chất + tốc độ dòng chảy.

ISO 14713-1 cũng xem tiếp xúc với nước là một môi trường riêng cần được đánh giá khi lựa chọn hệ bảo vệ bằng kẽm cho kết cấu thép. Phiên bản ISO 14713-1:2017 hiện vẫn được ISO xác nhận là phiên bản đang có hiệu lực.

6. So sánh nhanh ba môi trường

Môi trường Đặc điểm Khả năng dự đoán
Nước ngọt tự nhiên Phụ thuộc độ cứng, khoáng chất, chloride, oxy. Tương đối đánh giá được nếu có dữ liệu nước.
Nước thải Thành phần biến động, hữu cơ, vi sinh, hóa chất. Khó dự đoán.
Nước công nghiệp Phụ thuộc từng quy trình và hóa chất sử dụng. Phải xem dữ liệu thực tế.

Điểm quan trọng là:

Tên loại nước chỉ là bước đầu. Thành phần hóa học và điều kiện vận hành mới quyết định mức độ ăn mòn.

7. Ngập hoàn toàn hay ngập một phần – trường hợp nào đáng lo hơn?

Không phải lúc nào ngập hoàn toàn cũng là điều kiện khắc nghiệt nhất.

Các vị trí thay đổi mực nước thường xuyên có thể chịu:

ướt → khô → tiếp xúc oxy → dòng nước khuấy động

liên tục.

Điển hình là:

  • Mép bể;
  • Vùng mực nước;
  • Vùng nước bắn;
  • Cửa xả;
  • Khu vực dòng chảy mạnh.

AGA lưu ý vùng mực nước và vùng bị khuấy động có thể đặc biệt ăn mòn vì lớp bảo vệ trên bề mặt kẽm liên tục bị phá vỡ.

Vì vậy, khi thiết kế cần xem xét từng vùng tiếp xúc, không chỉ đánh giá toàn bộ kết cấu bằng một điều kiện chung.

8. Có thể xác định tuổi thọ chỉ bằng chiều dày lớp mạ không?

Không nên.

Trong môi trường khí quyển, chiều dày lớp mạ là dữ liệu rất hữu ích để ước tính thời gian bảo vệ.

Nhưng trong nước, tốc độ tiêu hao kẽm còn phụ thuộc mạnh vào:

  • Chemistry của nước;
  • Nhiệt độ;
  • Dòng chảy;
  • Oxy;
  • Vi sinh;
  • Độ cứng;
  • Chloride.

Hai cấu kiện có cùng 100 µm lớp mạ nhưng làm việc trong hai nguồn nước khác nhau có thể có tuổi thọ rất khác.

Do đó:

Không nên lấy một con số “µm/năm” cố định áp dụng cho mọi môi trường nước.

9. Khi nào cần cân nhắc hệ Duplex?

Nếu môi trường có:

  • Chloride cao;
  • Nước thải biến động mạnh;
  • Vùng bắn nước;
  • Vùng thay đổi mực nước;
  • Yêu cầu tuổi thọ dài;
  • Khó bảo trì sau khi lắp đặt,

có thể cần xem xét hệ Duplex – mạ kẽm nhúng nóng kết hợp lớp sơn bảo vệ.

Mục tiêu là tạo thêm lớp cản giữa môi trường nước và bề mặt kẽm.

Tuy nhiên, hệ Duplex cũng phải được thiết kế phù hợp với loại nước và điều kiện sử dụng; không nên mặc định rằng cứ thêm sơn là giải quyết được mọi môi trường.

Đọc thêm: Hệ Duplex Có Thực Sự Tốt Hơn?

10. Trước khi quyết định mạ kẽm cần kiểm tra dữ liệu nào?

Đối với kết cấu tiếp xúc trực tiếp hoặc ngâm trong nước, nên cung cấp tối thiểu:

Dữ liệu Vì sao cần biết
pH Xác định mức độ axit/kiềm
Độ cứng Đánh giá khả năng hình thành lớp bảo vệ
Chloride Đánh giá mức độ tấn công lớp kẽm
Nhiệt độ Ảnh hưởng tốc độ phản ứng
Oxy hòa tan Ảnh hưởng quá trình ăn mòn
Tổng chất rắn hòa tan Cho biết mức khoáng/chất hòa tan
Tốc độ dòng chảy Đánh giá khả năng mài mòn lớp bảo vệ
Thành phần hóa chất Phát hiện môi trường bất lợi
Ngập liên tục hay từng phần Xác định vùng nguy cơ
Tuổi thọ thiết kế Chọn hệ bảo vệ phù hợp

Với nước thải hoặc nước công nghiệp, báo cáo phân tích mẫu nước thực tế có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ ghi “nước thải” hoặc “nước công nghiệp”.

mạ kẽm nhúng nóng trong môi trường nước

11. Chien You khuyến nghị gì?

Khi khách hàng có kết cấu thép sử dụng trong:

  • nhà máy xử lý nước;
  • bể nước;
  • trạm bơm;
  • hệ thống nước công nghiệp;
  • kết cấu gần kênh, hồ;
  • công trình thường xuyên tiếp xúc nước,

không nên chỉ gửi bản vẽ kết cấu.

Nên cung cấp thêm:

môi trường sử dụng + thành phần nước + nhiệt độ + hình thức tiếp xúc + tuổi thọ mong muốn.

Từ đó mới có cơ sở đánh giá:

mạ kẽm đơn thuần hay cần thêm hệ bảo vệ khác.

Câu hỏi thường gặp

Thép mạ kẽm có thể ngâm hoàn toàn trong nước không?

Có thể trong nhiều môi trường, nhưng hiệu quả phụ thuộc thành phần và điều kiện của nước. Không nên kết luận chỉ dựa trên việc “ngập nước”.

Nước cứng hay nước mềm tốt hơn cho lớp mạ?

Trong nhiều trường hợp, nước có độ cứng vừa hoặc cao thuận lợi hơn vì các khoáng chất có thể hỗ trợ hình thành lớp bảo vệ trên bề mặt kẽm.

Nước thải có dùng mạ kẽm được không?

Có những ứng dụng phù hợp, nhưng kết cấu ngâm trực tiếp cần được đánh giá riêng vì thành phần nước thải có thể thay đổi đáng kể.

Chloride cao có ảnh hưởng đến lớp mạ không?

Có. Chloride là một yếu tố quan trọng làm tăng ăn mòn kẽm, nhưng mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc độ cứng, nhiệt độ, dòng chảy và các thành phần khác của nước.

Có thể xác định tuổi thọ chỉ từ chiều dày lớp mạ không?

Không. Trong môi trường nước phải đánh giá thêm thành phần hoá học của nước và điều kiện vận hành.

Kết luận

Đối với mạ kẽm nhúng nóng trong môi trường nước, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:

“Có ngâm nước được không?”

mà phải là:

“Đó là loại nước gì và lớp mạ sẽ làm việc trong điều kiện nào?”

Có thể ghi nhớ:

Nước ngọt: cần xem độ cứng, pH, chloride và dòng chảy.
 Nước thải: thành phần biến động nên khó dự đoán hơn.
 Nước công nghiệp: phải đánh giá theo từng quy trình và hóa chất cụ thể.

Trước khi lựa chọn hệ bảo vệ, nên có ít nhất:

pH + chloride + độ cứng + nhiệt độ + dòng chảy + điều kiện ngập + tuổi thọ yêu cầu.

Đây là cơ sở tốt hơn nhiều so với việc chỉ tăng chiều dày lớp mạ và kỳ vọng tuổi thọ sẽ tăng tương ứng.

————————————————–

📞 Liên hệ Chien You để được tư vấn:
 0942 977 988 – 0949 243 438 – 0969 999 761

0942 977 988 chienyouvn