• Số 12 Đường 3A - KCN Biên Hòa 2 - TP. Đồng Nai
  • 0942 977 988
Trang chủ / Kiến thức Mạ kẽm / Cách Kiểm Tra Và Nghiệm Thu Sản Phẩm Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Cách Kiểm Tra Và Nghiệm Thu Sản Phẩm Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Cách Kiểm Tra Và Nghiệm Thu Sản Phẩm Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Khi nghiệm thu sản phẩm mạ kẽm nhúng nóng, nhiều người thường chỉ quan tâm:

“Lớp mạ đạt bao nhiêu micron?”

Chiều dày lớp mạ rất quan trọng, nhưng không phải tiêu chí duy nhất để kết luận sản phẩm đạt hay không đạt.

Một quá trình nghiệm thu đúng cần xem xét đồng thời:

  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Ngoại quan và độ phủ.
  • Chiều dày lớp mạ.
  • Phương pháp lấy mẫu và vị trí đo.
  • Độ bám dính khi cần.
  • Khu vực sửa chữa lớp mạ.
  • Yêu cầu riêng của dự án.
  • Hồ sơ QA/QC.

Đặc biệt, không nên dùng một phép đo duy nhất để đại diện cho toàn bộ cấu kiện hoặc cả lô hàng.

  1. Trước tiên phải xác định tiêu chuẩn mạ

Không thể quy định chung rằng:

“Mạ kẽm phải đạt 80 micron”

hoặc:

“Tất cả cấu kiện đều phải đạt trên 100 micron.”

Yêu cầu chiều dày phụ thuộc vào:

  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Loại sản phẩm.
  • Chủng loại vật liệu.
  • Chiều dày thép.

Các tiêu chuẩn thường gặp gồm:

ASTM A123/A123M

Áp dụng cho nhiều sản phẩm sắt thép đã gia công như:

  • Kết cấu thép.
  • Thép hình.
  • Plate.
  • Bar.
  • Pipe và tubing phù hợp phạm vi tiêu chuẩn.

Phiên bản hiện hành tại thời điểm cập nhật là ASTM A123/A123M-24.

ASTM A153/A153M

Thường áp dụng cho các chi tiết phần cứng như:

  • Bu lông.
  • Đai ốc.
  • Washer.
  • Một số hardware bằng thép.

ISO 1461

ISO 1461:2022 quy định yêu cầu và phương pháp thử đối với lớp mạ kẽm nhúng nóng trên các sản phẩm sắt thép đã gia công.

Ngoài ra, tùy dự án có thể áp dụng:

  • AS/NZS 4680.
  • JIS H 8641.
  • TCVN.
  • Specification riêng của chủ đầu tư.

Tiêu chuẩn cần được thống nhất trước khi mạ và nghiệm thu.

  1. Nghiệm thu mạ kẽm gồm những bước nào?

Một quy trình cơ bản có thể gồm:

Kiểm tra hồ sơ → kiểm tra ngoại quan → kiểm tra độ phủ → đo chiều dày → kiểm tra repair → lập hồ sơ nghiệm thu.

Với dự án đặc biệt có thể bổ sung:

  • Kiểm tra độ bám dính.
  • Third-party inspection.
  • Witness inspection.
  • Kiểm tra trước khi sơn Duplex.
  1. Kiểm tra ngoại quan lớp mạ

Trước khi đo chiều dày, nên kiểm tra toàn bộ bề mặt có thể tiếp cận.

Cần chú ý:

  • Có vùng thép trần hay không?
  • Có cục kẽm dư ảnh hưởng lắp ráp không?
  • Có zinc spike gây nguy hiểm không?
  • Có flux hoặc dross bất thường không?
  • Các lỗ bulông có bị kẽm dư gây cản trở không?
  • Các bề mặt lắp ghép có sử dụng bình thường không?

Điểm quan trọng là:

Mạ kẽm nhúng nóng không được nghiệm thu chỉ dựa trên độ bóng hoặc màu sắc.

  1. Lớp mạ không bóng có phải chất lượng kém?

Không.

Bề mặt mạ có thể xuất hiện:

  • Bạc sáng.
  • Xám.
  • Xám đậm.
  • Hoa kẽm.
  • Các vùng màu sắc không hoàn toàn đồng nhất.

Sự khác biệt này có thể liên quan đến:

  • Thành phần hóa học của thép.
  • Hàm lượng silicon và phosphorus.
  • Chiều dày thép.
  • Tốc độ nguội.
  • Mức độ phản ứng giữa kẽm và thép.

Do đó:

Sáng bóng không đồng nghĩa chắc chắn tốt hơn.

Màu xám không đồng nghĩa lớp mạ bị lỗi.

Khi nghiệm thu cần đánh giá theo độ phủ, chiều dày, độ bám dính và khả năng sử dụng, thay vì chỉ nhìn vào tính thẩm mỹ.

  1. Nếu yêu cầu ngoại quan đẹp phải thống nhất từ đầu

ASTM A123 chủ yếu là tiêu chuẩn bảo vệ chống ăn mòn, không phải tiêu chuẩn hoàn thiện trang trí.

Nếu sản phẩm thuộc nhóm:

  • Lan can kiến trúc.
  • Kết cấu lộ thiên.
  • Cầu thang.
  • Cột trang trí.
  • AESS.
  • Sản phẩm sẽ sơn tiếp.

thì yêu cầu ngoại quan nên được quy định trước khi sản xuất.

Không nên chỉ ghi:

“Mạ ASTM A123”

nhưng khi nghiệm thu lại yêu cầu:

“Bề mặt phải bóng và đồng đều hoàn toàn.”

Đây là hai yêu cầu khác nhau.

  1. Kiểm tra độ phủ

Bề mặt cần bảo vệ phải được phủ kẽm phù hợp.

Đặc biệt nên quan sát tại:

  • Góc.
  • Mối hàn.
  • Bản mã.
  • Các cạnh.
  • Xung quanh lỗ.
  • Vùng tiếp giáp.
  • Các vị trí khó thoát khí hoặc thoát kẽm.

Nếu xuất hiện vùng thép không phủ, cần xác định:

Diện tích bao nhiêu?
Nguyên nhân gì?
Có được phép sửa hay không?
Phương pháp sửa nào phù hợp?

Việc có một vùng repair nhỏ không đồng nghĩa toàn bộ sản phẩm không đạt, miễn việc sửa nằm trong giới hạn và đáp ứng tiêu chuẩn.

  1. Đo chiều dày lớp mạ kẽm

Chiều dày thường được đo bằng:

µm – micromet, thường gọi là micron.

Thiết bị thường dùng là máy đo chiều dày lớp phủ từ tính hoặc điện tử phù hợp.

Tuy nhiên, điều quan trọng nhất không phải chỉ là thiết bị mà là:

đo ở đâu, bao nhiêu điểm và đánh giá kết quả như thế nào.

  1. Một điểm đo có đủ để kết luận không?

Không.

Ví dụ đo được:

105 µm

không có nghĩa ngay lập tức toàn bộ cấu kiện đạt 105 micron.

Ngược lại:

68 µm

ở một điểm cũng chưa đủ để kết luận toàn bộ sản phẩm không đạt.

Theo phương pháp ASTM A123, việc đánh giá dựa trên:

measurement → specimen → lot.

Một specimen phải có nhiều phép đo phân bố trên bề mặt để xác định giá trị trung bình.

Vì vậy:

Không được lấy một measurement đơn lẻ để đại diện cho toàn bộ cấu kiện hoặc cả lô hàng.

  1. Measurement – Specimen – Lot là gì?

Measurement

Một giá trị đọc từ máy đo.

Ví dụ:

92 µm

Specimen

Phần sản phẩm được lựa chọn để kiểm tra.

Một specimen gồm nhiều measurement.

Lot

Tập hợp sản phẩm được dùng để lấy mẫu nghiệm thu.

Các specimen đại diện cho lot.

Cách đánh giá này giúp tránh việc người kiểm tra:

  • Chỉ chọn điểm dày nhất.
  • Chỉ chọn điểm thấp nhất.
  • Đo tại vị trí tích tụ kẽm.
  • Đo quá gần cạnh rồi suy ra toàn bộ sản phẩm.
  1. ASTM A123 yêu cầu bao nhiêu micron?

Không có một con số duy nhất.

ASTM A123 phân loại theo loại vật liệu và chiều dày thép.

Ví dụ đối với một số nhóm Structural Shapes, yêu cầu chiều dày trung bình tối thiểu có thể nằm trong khoảng:

  • Khoảng 45 µm đối với thép rất mỏng.
  • Khoảng 65–75 µm với nhóm chiều dày trung bình.
  • Khoảng 100 µm với một số structural shapes dày hơn.

Nhưng:

Plate, Pipe & Tubing, Strip & Bar… có bảng yêu cầu riêng.

Do đó trước khi kết luận:

“Sản phẩm phải đạt 100 micron”

cần xác định chính xác:

  • Đây là loại vật liệu nào?
  • Chiều dày bao nhiêu?
  • Tiêu chuẩn nào đang áp dụng?
  1. Lớp mạ càng dày càng tốt?

Không hoàn toàn.

Lớp kẽm dày hơn thường có tiềm năng bảo vệ lâu hơn trong cùng điều kiện ăn mòn.

Tuy nhiên, mục tiêu của nghiệm thu không phải là:

“Càng nhiều micron càng tốt.”

Mục tiêu phải là:

Đạt yêu cầu tiêu chuẩn và phù hợp với mục đích sử dụng.

Một số loại thép phản ứng mạnh với kẽm có thể tạo lớp mạ rất dày nhưng bề mặt thô hơn hoặc lớp hợp kim có đặc tính khác.

Vì vậy, không nên dùng “micron càng cao” như tiêu chí duy nhất để đánh giá chất lượng.

  1. Kiểm tra độ bám dính

Lớp mạ kẽm nhúng nóng hình thành thông qua phản ứng luyện kim giữa kẽm và thép nền nên thường có độ bám dính cao.

ASTM A123 có đề cập phương pháp stout knife test để đánh giá adherence khi cần.

Phép thử chủ yếu nhằm kiểm tra xem lớp mạ có:

  • Bong.
  • Tróc.
  • Delamination.

khỏi thép nền hay không.

Tuy nhiên không nên sử dụng dao để:

  • Cạo mạnh.
  • Đục.
  • Chém.
  • Cố tình bóc lớp kẽm.

Adhesion test thường chỉ cần thực hiện khi có nghi ngờ thực tế hoặc yêu cầu cụ thể của dự án.

  1. Vùng lớp mạ bị hư hỏng có được sửa không?

Có.

ASTM A780/A780M cho phép các phương pháp sửa chữa lớp mạ như:

Zinc-rich paint

Sơn giàu kẽm phù hợp yêu cầu tiêu chuẩn.

Zinc-based solder

Sử dụng hợp kim hàn kẽm.

Zinc thermal spray

Phun kẽm nhiệt – metallizing.

Tuy nhiên:

Không phải vùng hư hỏng lớn đến đâu cũng được phép sửa cục bộ.

Đối với sản phẩm mới mạ tại nhà máy, ASTM A123 có giới hạn diện tích repair.

Nếu vùng không phủ quá lớn, sản phẩm có thể phải được xử lý và mạ lại thay vì chỉ sơn sửa.

  1. Rỉ trắng có phải lỗi lớp mạ?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Rỉ trắng – wet storage stain thường xuất hiện khi sản phẩm mạ mới:

  • Bị ướt.
  • Xếp sát nhau.
  • Không thông thoáng.
  • Nước bị giữ lâu trên bề mặt.

Rỉ trắng nhẹ chưa chắc ảnh hưởng đáng kể đến khả năng bảo vệ.

Nhưng nếu tình trạng nghiêm trọng cần:

  • Làm sạch.
  • Kiểm tra lại bề mặt.
  • Đo chiều dày nếu cần.
  • Xác định lớp thép nền có bị lộ hay không.

Do đó, chất lượng sau mạ còn phụ thuộc vào bảo quản và vận chuyển đúng cách.

  1. Nếu sản phẩm sẽ sơn sau mạ thì cần lưu ý gì?

Khi sử dụng hệ:

Mạ kẽm nhúng nóng + Sơn

hay Duplex System, yêu cầu bề mặt thường nghiêm ngặt hơn.

Các vị trí:

  • Roughness.
  • Zinc run.
  • Cục kẽm.
  • Dross.
  • Sharp projection.

có thể ảnh hưởng đến lớp sơn sau đó.

Vì vậy, nếu sản phẩm sẽ sơn phủ tiếp, cần thông báo cho đơn vị mạ trước khi sản xuất.

Không nên nghiệm thu HDG bình thường xong mới bổ sung yêu cầu:

“Bề mặt phải phù hợp sơn hoàn thiện.”

  1. Nghiệm thu tại nhà máy và tại công trường khác nhau thế nào?

Tại nhà máy

Nên kiểm tra:

  • Số lượng.
  • Ngoại quan.
  • Độ phủ.
  • Chiều dày lớp mạ.
  • Repair.
  • Yêu cầu kỹ thuật.

Đây là thời điểm phù hợp để xác định chất lượng lớp mạ mới sản xuất.

Tại công trường

Cần kiểm tra thêm:

  • Damage do vận chuyển.
  • Va đập khi cẩu.
  • Trầy xước.
  • Vùng cắt/khoan sau mạ.
  • Hàn tại hiện trường.
  • Rỉ trắng do lưu kho.

Việc phân biệt hai giai đoạn giúp xác định hư hỏng phát sinh tại đâu.

  1. Hồ sơ nghiệm thu nên có gì?

Tùy dự án, hồ sơ có thể gồm:

Thông tin lô hàng

  • Tên dự án.
  • Khách hàng.
  • PO.
  • Lot.
  • Số lượng.
  • Khối lượng.

Yêu cầu kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Chủng loại sản phẩm.
  • Chiều dày vật liệu.
  • Yêu cầu lớp mạ.

Hồ sơ QC

  • Visual inspection.
  • Coating thickness report.
  • Kết quả lấy mẫu.
  • Repair record nếu có.

Với các dự án lớn, nên thống nhất Inspection & Test Plan – ITP trước khi sản xuất.

  1. Quy trình nghiệm thu mạ kẽm đơn giản

Có thể áp dụng trình tự:

Bước 1: Kiểm tra specification và tiêu chuẩn.

Bước 2: Xác định lot và chủng loại sản phẩm.

Bước 3: Kiểm tra ngoại quan và độ phủ.

Bước 4: Chọn specimen và đo chiều dày nhiều điểm.

Bước 5: Kiểm tra repair hoặc adhesion nếu cần.

Bước 6: Hoàn thiện báo cáo và nghiệm thu.

Quy trình này chính xác hơn nhiều so với cách:

“Lấy máy đo vài điểm, đủ micron thì nhận hàng.”

  1. Những lỗi thường gặp khi nghiệm thu

1. Dùng một mức micron cho tất cả vật liệu

Không đúng vì yêu cầu phụ thuộc loại và chiều dày thép.

2. Chỉ đo một điểm

Một measurement không đại diện toàn sản phẩm.

3. Đánh giá lớp mạ dựa vào độ bóng

Màu sắc không phải tiêu chí trực tiếp của khả năng chống ăn mòn.

4. Thấy repair là reject

Repair được phép nếu nằm trong giới hạn và thực hiện đúng tiêu chuẩn.

5. Chỉ kiểm tra nơi dễ đo

Sampling phải có tính đại diện.

6. Không thông báo sản phẩm sẽ sơn

Điều này có thể khiến bề mặt sau mạ không phù hợp cho Duplex System.

7. Chỉ thống nhất tiêu chí sau khi đã mạ

Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây tranh luận giữa khách hàng và đơn vị mạ.

  1. Checklist nhanh dành cho QA/QC

Hồ sơ

☐ Đã xác định tiêu chuẩn?
☐ Đúng phiên bản?
☐ Đúng loại vật liệu?
☐ Đúng chiều dày thép?

Ngoại quan

☐ Không có vùng thép trần bất thường?
☐ Không có cạnh kẽm sắc nguy hiểm?
☐ Không có kẽm dư ảnh hưởng lắp ráp?
☐ Các bề mặt chức năng sử dụng bình thường?

Chiều dày

☐ Máy đo phù hợp?
☐ Vị trí đo đại diện?
☐ Đủ số phép đo?
☐ Đánh giá theo specimen và lot?

Repair

☐ Vùng sửa nằm trong giới hạn?
☐ Phương pháp repair phù hợp?

Hồ sơ cuối

☐ Inspection report?
☐ Thickness report?
☐ Lot identification?
☐ Acceptance record?

  1. Kiểm soát chất lượng mạ kẽm tại Chien You

Tại Chien You Việt Nam, sản phẩm sau mạ được kiểm tra trong quy trình kiểm soát chất lượng trước khi bàn giao.

Các nội dung có thể bao gồm:

  • Ngoại quan.
  • Độ phủ.
  • Chiều dày lớp mạ.
  • Các vị trí cần hoàn thiện.
  • Yêu cầu riêng của từng dự án.

Chien You hiện vận hành dây chuyền mạ kẽm nhúng nóng với bể mạ W.PILLING – Đức kích thước 12,7 x 1,6 x 2,6 m, phù hợp với nhiều nhóm kết cấu thép và sản phẩm công nghiệp.

Kích thước bể mạ tại Chien You.

Các tiêu chuẩn Chien You có thể tiếp nhận theo yêu cầu dự án gồm:

  • ASTM A123/A123M.
  • ASTM A153/A153M.
  • ISO 1461.
  • AS/NZS 4680.
  • JIS H 8641.
  • Các specification riêng của dự án.

Đối với dự án có yêu cầu QA/QC cao, khách hàng nên cung cấp trước:

  • Drawing.
  • Tiêu chuẩn.
  • Phiên bản tiêu chuẩn.
  • ITP.
  • Yêu cầu coating thickness.
  • Sampling.
  • Witness/Hold Point.
  • Yêu cầu báo cáo.

Điều này giúp đơn vị mạ và khách hàng thống nhất cùng một phương pháp kiểm soát chất lượng ngay từ đầu.

  1. Câu hỏi thường gặp

Mạ kẽm nhúng nóng phải đạt bao nhiêu micron?

Không có một mức chung cho mọi sản phẩm. Yêu cầu phụ thuộc tiêu chuẩn, loại vật liệu và chiều dày thép.

Một điểm đo thấp có bị loại không?

Chưa thể kết luận. Cần đánh giá theo phương pháp lấy mẫu và giá trị trung bình của tiêu chuẩn áp dụng.

Mạ màu xám có đạt không?

Có thể hoàn toàn đạt. Màu sắc không phải tiêu chí chính đánh giá khả năng chống ăn mòn.

Có được sửa lớp mạ không?

Có, trong giới hạn phù hợp và bằng phương pháp đáp ứng tiêu chuẩn như ASTM A780.

Có cần kiểm tra độ bám dính mọi sản phẩm?

Thông thường không. Kiểm tra adherence thường được thực hiện khi có nghi ngờ hoặc yêu cầu riêng.

ASTM A123 hiện là phiên bản nào?

Tại thời điểm cập nhật bài viết: ASTM A123/A123M-24.

ISO 1461 hiện là phiên bản nào?

Phiên bản hiện hành là ISO 1461:2022.

Kết luận

Nghiệm thu mạ kẽm nhúng nóng không chỉ là đo micron.

Một quy trình đúng cần đánh giá:

Tiêu chuẩn → ngoại quan → độ phủ → chiều dày → lấy mẫu → repair → hồ sơ.

Đặc biệt cần ghi nhớ:

Không dùng một mức micron cho tất cả sản phẩm.

Không dùng một phép đo để đại diện cho toàn bộ lô hàng.

Không đánh giá chất lượng chỉ dựa trên độ sáng bóng của lớp mạ.

Khi chủ đầu tư, nhà thầu, QA/QC và đơn vị mạ thống nhất tiêu chuẩn ngay từ đầu, quá trình nghiệm thu sẽ rõ ràng hơn và giảm đáng kể tranh luận sau khi sản phẩm đã hoàn thiện.

Cần tư vấn yêu cầu mạ và nghiệm thu?

Khách hàng có thể gửi cho Chien You Việt Nam:

Bản vẽ + loại vật liệu + chiều dày + tiêu chuẩn + yêu cầu lớp mạ + ITP/specification của dự án.

Chien You sẽ phối hợp đánh giá yêu cầu kỹ thuật và phương án kiểm soát chất lượng phù hợp trước khi sản xuất.

Kiểm soát đúng từ đầu – nghiệm thu rõ ràng – bảo vệ kết cấu bền vững hơn.

📞 Liên hệ Chien You để được tư vấn:
0942 977 988 – 0949 243 438 – 0969 999 761

0942 977 988 chienyouvn