• Số 12 Đường 3A - KCN Biên Hòa 2 - TP. Đồng Nai
  • 0942 977 988
Trang chủ / Kiến thức Mạ kẽm / Thiết Kế Lỗ Thoát Khí Và Thoát Kẽm Khi Mạ Kẽm Nhúng Nóng – Những Sai Lầm Cần Tránh

Thiết Kế Lỗ Thoát Khí Và Thoát Kẽm Khi Mạ Kẽm Nhúng Nóng – Những Sai Lầm Cần Tránh

Thiết Kế Lỗ Thoát Khí Và Thoát Kẽm Khi Mạ Kẽm Nhúng Nóng – Những Sai Lầm Cần Tránh

Một kết cấu thép được gia công đẹp, mối hàn tốt và kích thước chính xác chưa chắc đã phù hợp để mạ kẽm nhúng nóng.

Đối với thép hộp, ống, khung kín, bản mã, sườn tăng cứng và các kết cấu tổ hợp phức tạp, việc bố trí lỗ thoát khí và lỗ thoát kẽm ngay từ khâu thiết kế có ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • An toàn trong quá trình mạ.
  • Khả năng xử lý bề mặt bên trong cấu kiện.
  • Khả năng kẽm nóng chảy tiếp xúc với toàn bộ bề mặt thép.
  • Khả năng thoát kẽm dư khi lấy sản phẩm khỏi bể.
  • Chất lượng và ngoại quan lớp mạ.
  • Khối lượng kẽm bám dư.
  • Thời gian xử lý sản phẩm sau mạ.

Quan trọng hơn, với cấu kiện kín, nước hoặc dung dịch tiền xử lý bị giữ lại bên trong có thể chuyển thành hơi khi tiếp xúc với kẽm nóng chảy, tạo áp suất rất lớn và gây nguy hiểm cho người, thiết bị cũng như chính kết cấu.

Vì vậy, thiết kế cho mạ kẽm nên bắt đầu từ bản vẽ chế tạo, không phải khi cấu kiện đã được đưa đến nhà máy mạ.

  1. Vì sao mạ kẽm nhúng nóng cần lỗ thoát khí và thoát kẽm?

Trong quy trình mạ kẽm nhúng nóng, kết cấu thép không đi thẳng vào bể kẽm.

Thông thường sản phẩm phải trải qua nhiều công đoạn xử lý bề mặt như:

tẩy dầu → rửa → tẩy rỉ → rửa → trợ dung (flux) → nhúng kẽm nóng chảy → làm nguội và hoàn thiện.

Để tất cả bề mặt bên trong và bên ngoài được xử lý, các dung dịch phải có khả năng:

đi vào → tiếp xúc với bề mặt → đi xuyên qua → thoát ra khỏi cấu kiện.

Khi nhúng vào bể kẽm, nguyên tắc tương tự cũng được áp dụng:

Không khí phải thoát ra để kẽm đi vào.
Kẽm phải thoát ra khi cấu kiện được lấy khỏi bể.

AGA nhấn mạnh rằng khả năng lưu thông tự do của dung dịch xử lý và kẽm nóng chảy là điều kiện quan trọng để đạt lớp mạ phù hợp. Thiết kế thoát khí hoặc thoát kẽm không tốt có thể dẫn đến vùng không được mạ, kẽm tích tụ quá mức và bề mặt hoàn thiện kém.

  1. Lỗ thoát khí và lỗ thoát kẽm khác nhau như thế nào?

Hai loại lỗ có chức năng liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Lỗ thoát khí – Vent Hole

Lỗ thoát khí cho phép:

  • Không khí bên trong cấu kiện thoát ra khi nhúng.
  • Hơi và khí có đường thoát.
  • Dung dịch xử lý có thể tiếp cận bề mặt bên trong.
  • Kẽm nóng chảy đi vào các khoang rỗng.

Thông thường lỗ thoát khí phải nằm về phía điểm cao của cấu kiện theo tư thế nhúng.

Lỗ thoát kẽm – Drain Hole

Lỗ thoát kẽm cho phép:

  • Dung dịch tiền xử lý thoát khỏi cấu kiện.
  • Kẽm nóng chảy dư chảy ra ngoài.
  • Hạn chế tạo túi kẽm hoặc vùng tích tụ kẽm.
  • Giảm khối lượng kẽm dư không cần thiết.

Lỗ thoát thường phải nằm gần điểm thấp nhất của cấu kiện theo tư thế nhúng và rút khỏi bể.

Do sản phẩm thường được đưa vào và lấy khỏi bể ở một góc nhất định, vị trí “cao” và “thấp” cần được xác định theo hướng treo thực tế, không đơn thuần theo cách cấu kiện nằm trên bản vẽ.

Vent Hole – Drain hole mạ kẽm nhúng nóng
  1. Tại sao cấu kiện kín đặc biệt nguy hiểm?

Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất cần lưu ý trước khi mạ.

Hãy hình dung một đoạn thép hộp đã được bịt kín hai đầu.

Nếu bên trong còn:

  • Nước.
  • Dung dịch tẩy rửa.
  • Dung dịch acid.
  • Flux.
  • Hơi ẩm.

khi cấu kiện được nhúng vào kẽm nóng chảy, chất lỏng bên trong có thể nhanh chóng chuyển thành hơi.

AGA cảnh báo rằng dung dịch hoặc nước bị giữ trong các khoang kín khi gặp nhiệt độ của bể mạ có thể chuyển thành hơi quá nhiệt và tạo ra áp suất rất lớn, gây nguy cơ phá vỡ cấu kiện và nguy hiểm cho người vận hành.

Do đó:

Không được đưa một cấu kiện kín hoàn toàn vào quá trình mạ kẽm nhúng nóng khi chưa có phương án venting và drainage phù hợp.

Đây trước hết là yêu cầu về an toàn, sau đó mới đến chất lượng lớp mạ.

  1. Điều gì xảy ra nếu lỗ thoát khí quá nhỏ?

Một lỗi phổ biến là:

“Có khoan lỗ rồi, vậy là được.”

Chưa chắc.

Nếu lỗ quá nhỏ so với thể tích hoặc tiết diện khoang rỗng:

  • Không khí thoát chậm.
  • Kẽm đi vào chậm.
  • Dung dịch xử lý khó thoát.
  • Tốc độ nhúng và rút sản phẩm bị hạn chế.
  • Kẽm có thể tích tụ bên trong.
  • Bề mặt có thể xuất hiện kẽm chảy, cục kẽm hoặc vùng phủ không đồng đều.

Đối với thép hộp và ống rỗng, hướng dẫn thiết kế của Galvanizers Association of Australia khuyến nghị lỗ vent/drain phải được tính theo kích thước tiết diện cấu kiện; đối với một số hollow sections, tổng tiết diện các lỗ được khuyến nghị tương đương lỗ có đường kính ít nhất khoảng 25% đường chéo tiết diện trong, đồng thời có các yêu cầu tối thiểu khác phụ thuộc kích thước và hình dạng.

Con số này nên được xem là hướng dẫn thiết kế chuyên ngành, không phải một kích thước cố định áp dụng cho mọi cấu kiện.

Kích thước thực tế còn phụ thuộc:

  • Tiết diện thép.
  • Chiều dài.
  • Thể tích khoang.
  • Số lượng lỗ.
  • Hình dạng kết cấu.
  • Hướng treo khi mạ.
  • Khả năng lưu thông kẽm.
  • Yêu cầu kết cấu của kỹ sư thiết kế.

Vì vậy, với cấu kiện lớn hoặc phức tạp, cách tốt nhất là trao đổi với đơn vị mạ trước khi hoàn thiện bản vẽ fabrication.

  1. Vị trí lỗ quan trọng không kém kích thước

Một lỗ có kích thước đủ lớn nhưng đặt sai vị trí vẫn có thể hoạt động không hiệu quả.

Nguyên tắc quan trọng là:

Vent ở điểm cao – Drain ở điểm thấp.

Nhưng đây phải là điểm cao và thấp theo tư thế cấu kiện khi được treo và nhúng vào bể mạ.

Ví dụ:

Một thép hộp bịt bản mã ở hai đầu nhưng chỉ khoan một lỗ tại chính giữa bản mã có thể vẫn tạo vùng giữ:

  • Không khí.
  • Dung dịch.
  • Kẽm.

GAA khuyến nghị các lỗ cần bố trí càng gần các điểm cao và thấp của tiết diện càng tốt để hạn chế air lock, đọng dung dịch và tích tụ kẽm. Các lỗ nằm giữa tiết diện trong nhiều trường hợp không phải vị trí tối ưu.

Nguyên tắc dễ nhớ

Đừng hỏi: “Có lỗ chưa?”

Hãy hỏi:

“Khi treo cấu kiện theo hướng này, không khí có thoát hết được không và kẽm có chảy hết ra được không?”

Đó mới là cách đánh giá đúng.

  1. Thép hộp và ống kín nên thiết kế như thế nào?

Đối với:

  • RHS – Rectangular Hollow Section.
  • SHS – Square Hollow Section.
  • CHS – Circular Hollow Section.
  • Ống thép.
  • Cột hộp.
  • Khung tổ hợp dạng hộp.

giải pháp tốt nhất về mặt mạ thường là để đầu cấu kiện mở hoàn toàn nếu thiết kế cho phép.

GAA xác định đầu mở hoàn toàn là phương án ưu tiên vì giúp dung dịch và kẽm lưu thông tốt hơn, đồng thời hỗ trợ chất lượng hoàn thiện.

Nếu bắt buộc phải dùng bản bịt đầu, cần bố trí hệ thống vent/drain phù hợp.

Ví dụ về nguyên tắc:

Phía cao:
→ lỗ thoát khí.

Phía thấp:
→ lỗ thoát dung dịch và kẽm.

Các lỗ nên đặt gần góc của khoang thay vì nằm giữa bản bịt.

  1. Kết cấu nhiều thép hộp giao nhau càng phải cẩn thận

Một khung thép có thể bao gồm:

  • Cột hộp.
  • Thanh ngang.
  • Thanh xiên.
  • Bản mã.
  • Thanh giằng.

Nhìn bên ngoài có thể thấy toàn bộ kết cấu thông nhau, nhưng bên trong chưa chắc vậy.

Ví dụ:

Một thanh RHS được hàn vào một cột SHS.

Nếu thành của cột vẫn nguyên vẹn tại vị trí giao nhau, thanh RHS thực chất vẫn tạo ra một khoang kín riêng.

Do đó phải xác định:

  • Hai khoang có thực sự thông nhau không?
  • Có lỗ vent nội bộ hay không?
  • Lỗ có đủ lớn không?
  • Galvanizer có kiểm tra được lỗ bên trong không?

GAA khuyến nghị nếu sử dụng internal venting, các lỗ này cần được thể hiện rõ trên bản vẽ shop drawing và nên được thống nhất với đơn vị mạ trước khi chế tạo.

Đây là một lý do rất quan trọng để:

Đơn vị thiết kế – xưởng gia công – đơn vị mạ trao đổi với nhau trước khi bắt đầu sản xuất.

Internal vent giữa các khoang trong khung RHS/SHS
  1. Bản mã, gân tăng cứng và các góc kín cũng cần thoát kẽm

Không chỉ thép hộp mới có vấn đề.

Các cấu kiện thép hình như:

  • H-beam.
  • I-beam.
  • Channel.
  • Angle.

khi được hàn thêm:

  • Bản mã.
  • End plate.
  • Stiffener.
  • Gusset plate.
  • Bracing.

cũng có thể tạo thành các vùng giữ dung dịch hoặc kẽm.

AGA khuyến nghị đối với gusset và stiffener nên tạo khoảng thoát thích hợp tại góc; trong một số trường hợp, khi không thể cắt góc, có thể cần bố trí lỗ thoát gần góc. Hướng dẫn của AGA sử dụng mức khoảng 13 mm cho một số ứng dụng bản mã/end plate cụ thể.

Điểm quan trọng không phải ghi nhớ một con số duy nhất mà là:

Mọi “túi kín” có khả năng giữ chất lỏng hoặc kẽm đều phải được xem xét từ khâu thiết kế.

  1. 7 sai lầm thường gặp khi thiết kế kết cấu trước mạ

Sai lầm 1: Hàn kín hoàn toàn cấu kiện rỗng

Đây là lỗi nguy hiểm nhất.

Cấu kiện kín không có lỗ thông hơi có thể giữ nước hoặc dung dịch và tạo áp suất khi nhúng vào bể kẽm.

Giải pháp:
Thiết kế vent/drain trước khi hàn hoàn thiện.

Sai lầm 2: Có lỗ nhưng lỗ quá nhỏ

Lỗ nhỏ có thể làm giảm đáng kể tốc độ lưu thông dung dịch và kẽm.

Giải pháp:
Tính kích thước lỗ theo tiết diện, thể tích và hình dạng cấu kiện thay vì khoan theo kinh nghiệm.

Sai lầm 3: Khoan lỗ ở giữa bản bịt

Lỗ ở giữa có thể để lại túi khí phía trên và kẽm/dung dịch phía dưới.

Giải pháp:
Bố trí vent/drain gần các điểm cao và thấp theo hướng treo.

Sai lầm 4: Chỉ làm lỗ thoát khí mà không có đường thoát kẽm

Kẽm đi vào được nhưng không thoát ra tốt sẽ tạo:

  • Kẽm dư.
  • Cục kẽm.
  • Tăng trọng lượng.
  • Bề mặt hoàn thiện kém.

Giải pháp:
Luôn xem vent và drain là một hệ thống.

Sai lầm 5: Không tính hướng treo sản phẩm

Một thiết kế vent/drain tốt ở tư thế nằm ngang có thể không hoạt động khi sản phẩm được treo nghiêng để nhúng.

Giải pháp:
Trao đổi trước với galvanizer về cách treo và hướng nhúng.

Sai lầm 6: Gia công xong mới hỏi đơn vị mạ

Khi kết cấu đã:

cắt → gá → hàn → kiểm tra → hoàn thiện

mới phát hiện thiếu lỗ vent, việc sửa lại có thể làm:

  • Tăng chi phí.
  • Chậm tiến độ.
  • Ảnh hưởng bản vẽ.
  • Ảnh hưởng thẩm mỹ.
  • Phải xin phê duyệt kỹ thuật lại.

Giải pháp:
Review khả năng galvanizing từ bản vẽ trước fabrication.

Sai lầm 7: Chỉ quan tâm lớp mạ bên ngoài

Với cấu kiện rỗng có khả năng tiếp cận thích hợp, một lợi thế quan trọng của mạ kẽm nhúng nóng là khả năng bảo vệ cả các bề mặt bên trong.

Nhưng điều này chỉ đạt hiệu quả khi dung dịch xử lý và kẽm có khả năng đi vào và thoát ra đầy đủ.

Sai và Đúng khi đặt lỗ trên bản bịt
  1. Venting và drainage ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp mạ

Thiết kế lỗ không chỉ phục vụ an toàn.

Một hệ thống vent/drain tốt giúp:

Bề mặt được làm sạch tốt hơn

Dung dịch tiền xử lý có thể tiếp xúc với các vùng bên trong cấu kiện.

Kẽm tiếp xúc được toàn bộ bề mặt

Hạn chế air pocket gây vùng không được mạ.

Kẽm dư thoát nhanh

Giảm nguy cơ:

  • Kẽm tích tụ.
  • Zinc runs.
  • Drips.
  • Cục kẽm.
  • Bề mặt thô cục bộ.

Quá trình nhúng và rút thuận lợi hơn

Đối với cấu kiện lớn, thời gian và tốc độ nhúng/rút cũng ảnh hưởng đến khả năng xử lý sản phẩm.

AGA lưu ý rằng với các kết cấu phức tạp, việc tối ưu vị trí, số lượng và kích thước lỗ có thể cải thiện đáng kể khả năng thoát kẽm và ngoại quan thành phẩm.

  1. ASTM A385 liên quan gì đến thiết kế trước mạ?

Nếu ASTM A123/A123M thường được nhắc đến khi kiểm tra yêu cầu lớp phủ kẽm trên các sản phẩm sắt thép, thì ASTM A385/A385M rất đáng quan tâm ngay từ giai đoạn thiết kế và chế tạo.

ASTM hiện liệt kê ASTM A385/A385M-22 là phiên bản active của Standard Practice for Providing High-Quality Zinc Coatings (Hot-Dip). Tiêu chuẩn này đề cập các biện pháp cần lưu ý để đạt lớp mạ kẽm nhúng nóng chất lượng cao.

Trong khi đó, ASTM A123/A123M-24 là phiên bản hiện hành được ASTM công bố cho yêu cầu lớp mạ kẽm nhúng nóng trên nhiều loại sản phẩm sắt và thép, bao gồm cả kết cấu thép đã gia công.

Có thể hiểu đơn giản:

ASTM A385 → chú trọng cách thiết kế/chế tạo để hỗ trợ mạ tốt.

ASTM A123 → chú trọng yêu cầu đối với lớp mạ thành phẩm.

Hai nội dung bổ trợ cho nhau nhưng không nên xem là một.

  1. Có phải mọi lỗ vent đều có cùng kích thước?

Không.

Đây là điểm rất quan trọng.

Không nên áp dụng kiểu:

“Tất cả cấu kiện cứ khoan lỗ Ø10 mm hoặc Ø20 mm là được.”

Kích thước phù hợp phụ thuộc vào:

  • Loại tiết diện.
  • Đường kính hoặc kích thước hộp.
  • Chiều dài.
  • Thể tích khoang kín.
  • Số lượng lỗ.
  • Vị trí lỗ.
  • Hình dạng kết cấu.
  • Hướng nhúng.
  • Tốc độ lưu thông cần thiết.

Ví dụ, GAA đưa ra các hướng dẫn khác nhau cho hollow sections và các bình/khoang có thể tích lớn. Với các hollow vessel lớn, diện tích vent/drain phải tăng đáng kể theo thể tích kín.

Vì vậy, bảng kích thước tiêu chuẩn không nên được sử dụng máy móc mà không xem xét cấu kiện cụ thể.

  1. Khi nào nên gửi bản vẽ cho đơn vị mạ trước khi sản xuất?

Nên review trước nếu kết cấu có:

  • Thép hộp hoặc ống bịt đầu.
  • Cột hộp kích thước lớn.
  • Khung nhiều khoang rỗng liên kết.
  • Bản mã bịt đầu.
  • Double plate.
  • Stiffener tạo góc kín.
  • Kết cấu dài hoặc kích thước lớn.
  • Bồn hoặc vessel.
  • Cấu kiện có yêu cầu ngoại quan cao.
  • Cấu kiện khó xác định hướng treo.
  • Cấu kiện có nguy cơ giữ dung dịch.

Việc review trước giúp xác định:

Kết cấu có mạ được không?
Treo theo hướng nào?
Lỗ nên đặt ở đâu?
Kích thước bao nhiêu?
Có cần chỉnh chi tiết kết cấu không?

Chi phí xử lý một vấn đề trên bản vẽ luôn dễ kiểm soát hơn việc sửa một cấu kiện đã chế tạo hoàn chỉnh.

  1. Kinh nghiệm khi chuẩn bị cấu kiện mạ tại Chien You

Đối với những kết cấu phức tạp, Chien You khuyến nghị khách hàng trao đổi thông tin kỹ thuật trước khi đưa hàng vào sản xuất hoặc trước khi chuyển đến nhà máy mạ.

Các thông tin hữu ích gồm:

  • Bản vẽ tổng thể.
  • Shop drawing.
  • Kích thước cấu kiện.
  • Loại thép.
  • Vị trí các khoang kín.
  • Chi tiết end plate.
  • Vị trí lỗ vent/drain hiện tại.
  • Yêu cầu tiêu chuẩn.
  • Yêu cầu ngoại quan.
  • Số lượng và khối lượng lô hàng.

Việc này giúp bộ phận kỹ thuật đánh giá sớm khả năng xử lý và hạn chế phải chỉnh sửa cấu kiện sau khi đã hoàn thiện.

  1. Năng lực mạ kẽm nhúng nóng của Chien You

Chien You Việt Nam hiện vận hành dây chuyền mạ kẽm nhúng nóng với bể mạ kích thước 12,7 m × 1,6 m × 2,6 m, cho phép xử lý nhiều loại kết cấu thép công nghiệp và cấu kiện có kích thước lớn. Công suất nhà máy được công bố ở mức 60.000 tấn/năm.

Hệ thống sử dụng bể công nghệ W.PILLING – Đức và nhiên liệu CNG trong quá trình vận hành.

Các nhóm sản phẩm có thể bao gồm:

  • Kết cấu thép.
  • Grating.
  • Cột thép.
  • Khung thép.
  • Lan can.
  • Dầm.
  • Bản mã.
  • Ống và thép hộp.
  • Cấu kiện cơ khí.
  • Các sản phẩm thép công nghiệp phù hợp với năng lực dây chuyền.

Tuy nhiên, kích thước bể lớn không đồng nghĩa mọi kết cấu có kích thước nhỏ hơn bể đều tự động mạ được.

Khả năng mạ còn phải xem xét:

  • Kích thước ba chiều.
  • Trọng lượng.
  • Hình dạng.
  • Điểm treo.
  • Hướng nhúng.
  • Khả năng vent/drain.
  • Yêu cầu chất lượng.
  • An toàn thao tác.

Đó là lý do review kỹ thuật trước mạ đặc biệt quan trọng đối với kết cấu lớn và phức tạp.

  1. Checklist thiết kế trước khi gửi kết cấu đi mạ

Trước khi phát hành bản vẽ fabrication, kỹ sư có thể kiểm tra nhanh:

Cấu kiện rỗng

☐ Có khoang kín hay không?
☐ Mỗi khoang có đường thoát khí?
☐ Có đường thoát dung dịch và kẽm?
☐ Lỗ có đủ lớn?

Vị trí lỗ

☐ Vent nằm gần điểm cao?
☐ Drain nằm gần điểm thấp?
☐ Đã tính theo hướng treo khi mạ?

Bản mã và stiffener

☐ Có góc giữ dung dịch?
☐ Có zinc trap?
☐ Có cần crop góc hoặc bổ sung lỗ?

Bản vẽ

☐ Lỗ internal vent có thể hiện trên shop drawing?
☐ Đơn vị mạ đã review nếu kết cấu phức tạp?

Sản xuất

☐ Không hàn bịt nhầm lỗ vent?
☐ Không để vật lạ bên trong ống/hộp?
☐ Các lỗ đã được kiểm tra trước khi xuất xưởng?

Checklist đơn giản này có thể giúp tránh nhiều lỗi tốn kém trước khi sản phẩm đến dây chuyền mạ.

  1. Câu hỏi thường gặp

Tại sao thép hộp phải khoan lỗ trước khi mạ kẽm nhúng nóng?

Lỗ giúp không khí thoát ra, cho phép dung dịch tiền xử lý và kẽm nóng chảy đi vào bên trong; đồng thời giúp dung dịch và kẽm dư thoát ra ngoài. Với cấu kiện kín, đây còn là vấn đề an toàn.

Lỗ thoát khí và lỗ thoát kẽm có thể dùng chung không?

Tùy thiết kế và hướng nhúng. Một hệ thống lỗ có thể đảm nhiệm nhiều chức năng, nhưng phải bảo đảm cả việc thoát khí và thoát chất lỏng/kẽm theo tư thế nhúng thực tế.

Lỗ vent nên khoan bao nhiêu mm?

Không có một đường kính cố định phù hợp với tất cả cấu kiện. Kích thước phải được xác định theo tiết diện, thể tích, chiều dài, số lượng lỗ và hướng nhúng.

Có thể bịt lỗ vent sau khi mạ không?

Trong một số trường hợp, các lỗ có thể được xử lý hoặc sử dụng plug phù hợp sau mạ nếu thiết kế yêu cầu. AGA cũng đề cập khả năng đóng các lỗ sau quá trình galvanizing trong những ứng dụng phù hợp.

ASTM A123 có quy định thiết kế lỗ vent không?

ASTM A123/A123M chủ yếu quy định yêu cầu đối với lớp mạ kẽm nhúng nóng trên sản phẩm sắt thép. Các vấn đề thiết kế/chế tạo để đạt lớp mạ chất lượng cao liên quan nhiều hơn đến ASTM A385/A385M và các hướng dẫn thiết kế chuyên ngành.

Kết cấu đã hàn kín rồi mới phát hiện thiếu lỗ thì xử lý thế nào?

Không nên tự ý khoan tại bất kỳ vị trí nào nếu cấu kiện có yêu cầu chịu lực. Cần phối hợp giữa kỹ sư thiết kế, đơn vị fabrication và đơn vị mạ để xác định vị trí cũng như kích thước phù hợp trước khi sửa.

Kết luận

Trong mạ kẽm nhúng nóng, lỗ thoát khí và thoát kẽm là một chi tiết nhỏ trên bản vẽ nhưng có thể tạo ra khác biệt rất lớn trong quá trình sản xuất.

Thiết kế đúng giúp:

An toàn hơn → xử lý bề mặt tốt hơn → kẽm lưu thông tốt hơn → hạn chế kẽm dư → ngoại quan tốt hơn → giảm sửa chữa → tối ưu tiến độ và chi phí.

Vì vậy, với kết cấu thép hộp, ống kín, khung tổ hợp hoặc các cấu kiện phức tạp, doanh nghiệp nên xem xét khả năng mạ ngay từ giai đoạn thiết kế và fabrication.

Cần tư vấn trước khi gia công kết cấu?

Nếu bản vẽ có thép hộp, ống kín, bản mã, khoang rỗng hoặc cấu kiện kích thước lớn, khách hàng có thể gửi bản vẽ và thông tin sản phẩm cho Chien You Việt Nam để trao đổi về khả năng mạ, phương án bố trí vent/drain và yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.

Thiết kế đúng từ đầu – mạ thuận lợi hơn, an toàn hơn và hạn chế chi phí sửa đổi về sau.

—————————————————————

CÔNG TY CỔ PHẦN CHIEN YOU VIỆT NAM

  • Số 12 Đường 3A – KCN Biên Hòa 2 – Đồng Nai.
  • Website: chienyou.com
  • 📞 Liên hệ Chien You để được tư vấn:
    0942 977 988 – 0949 243 438 – 0969 999 761
0942 977 988 chienyouvn